ressaigner
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
ressaigner ngoại động từ
Nội động từ
ressaigner nội động từ
- Lại chảy máu.
- Plaie qui ressaigne — vết thương lại chảy máu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ressaigner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)