Bước tới nội dung

ressemblant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ʁǝ.sɑ̃.blɑ̃/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực ressemblant
/ʁǝ.sɑ̃.blɑ̃/
ressemblants
/ʁǝ.sɑ̃.blɑ̃/
Giống cái ressemblante
/ʁǝ.sɑ̃.blɑ̃t/
ressemblantes
/ʁǝ.sɑ̃.blɑ̃t/

ressemblant /ʁǝ.sɑ̃.blɑ̃/

  1. Giống, giống nhau.
    Portrait très ressemblant — chân dung rất giống
    deux frères ressemblants — hai anh em giống nhau

Tham khảo

[sửa]