ressembler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁǝ.sɑ̃.ble/
Nội động từ
ressembler nội động từ /ʁǝ.sɑ̃.ble/
- Giống.
- Enfants qui ressemblent à leurs parents — những đứa con giống bố mẹ
- cela ne ressemble à rien — cái đó chẳng có gì cả
- cela ne vous ressemble pas — tính anh vốn đâu phải thế
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ressembler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)