resultat

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít resultat resultatet
Số nhiều resultat, resultater resultata, resultatene

resultat

  1. Kết quả.
    å komme fram til et resultat
    resultatet av anstrengelsene

Tham khảo[sửa]