riffauder
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁi.fɔ.de/
Ngoại động từ
riffauder ngoại động từ /ʁi.fɔ.de/
- (Tiếng lóng, biệt ngữ, từ cũ, nghĩa cũ) Đốt cháy.
- Riffauder une maison — đốt cháy một ngôi nhà
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “riffauder”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)