Bước tới nội dung

riz

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
riz
/ʁi/
riz
/ʁi/

riz

  1. Lúa; gạo.
    Culture du riz — sự trồng lúa
    Un sac de riz — một bị gạo
  2. Cơm.
    Plats de riz — đĩa cơm

Tham khảo

Tiếng Tráng Tả Giang

[sửa]

Tính từ

[sửa]

riz

  1. dài.