robotyka

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Ba Lan[sửa]

Từ nguyên[sửa]

  1. Từ robot +‎ -ka.

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /rɔ.bɔˈtɨ.ka/.

Danh từ[sửa]

robotyka gc

  1. Robot học.