robot

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

robot /ˈroʊ.ˌbɑːt/

  1. Người máy.
  2. Tin hiệu chỉ đường tự động.
  3. Bom bay.
  4. (Định ngữ) Tự động.
    robot plane — máy bay không người lái

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
robot
/ʁɔ.bɔ/
robots
/ʁɔ.bɔ/

robot /ʁɔ.bɔ/

  1. Người máy.

Tham khảo[sửa]