robustement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɔ.bys.tə.mɑ̃/
Phó từ
robustement /ʁɔ.bys.tə.mɑ̃/
- Khỏe, tráng kiện.
- Être robustement constitué — có thể chất khỏe
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “robustement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)