romme
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å romme |
| Hiện tại chỉ ngôi | rommer |
| Quá khứ | romma, rommet |
| Động tính từ quá khứ | romma, rommet |
| Động tính từ hiện tại | — |
romme
- Chứa đựng.
- Beholderen rommer 200 liter.
- Salen rommer 1000 mennesker.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “romme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)