ror
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | ror | roret |
| Số nhiều | ror | rora, rorene |
ror gđ
- Bánh lái.
- Han satt ved roret og styrte båten.
- å overta roret — Chiếm quyền lèo lái, điều khiển.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ror”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)