Bước tới nội dung

roucoulant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁu.ku.lɑ̃/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực roucoulant
/ʁu.ku.lɑ̃/
roucoulants
/ʁu.ku.lɑ̃/
Giống cái roucoulante
/ʁu.ku.lɑ̃t/
roucoulantes
/ʁu.ku.lɑ̃t/

roucoulant /ʁu.ku.lɑ̃/

  1. .
  2. Tỉ tê, nỉ non.

Tham khảo