roucoulant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁu.ku.lɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | roucoulant /ʁu.ku.lɑ̃/ |
roucoulants /ʁu.ku.lɑ̃/ |
| Giống cái | roucoulante /ʁu.ku.lɑ̃t/ |
roucoulantes /ʁu.ku.lɑ̃t/ |
roucoulant /ʁu.ku.lɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “roucoulant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)