Bước tới nội dung

rubo

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ả Rập Juba

Cách phát âm

Danh từ

rubo

  1. một phần tư.

Tham khảo

  • Ian Smith; Morris Timothy Ama (1985), A Dictionary of Juba Arabic & English [Từ điển tiếng Ả Rập Juba và Anh]‎, ấn bản 1, Juba: The Committee of The Juba Cheshire Home and Centre for Handicapped Children, tr. 188