rugsėjis

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Danh từ[sửa]

rugsėjis  (số nhiều rugsėjai), biến trọng âm thứ 1

  1. Tháng chín.