runke
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å runke |
| Hiện tại chỉ ngôi | runker |
| Quá khứ | runka, runket |
| Động tính từ quá khứ | runka, runket |
| Động tính từ hiện tại | — |
runke
- (Tục) Thủ dâm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “runke”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)