ryggsøyle

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít ryggsøyle ryggsøyla, ryggsøylen
Số nhiều ryggsøyler ryggsøylene

Danh từ[sửa]

ryggsøyle gđc

  1. Cột xương sống.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]