rytmisk

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc rytmisk
gt rytmisk
Số nhiều rytmiske
Cấp so sánh
cao

rytmisk

  1. Có âm điệu nhịp nhàng.
    rytmiske bevegelser
    å ha rytmisk sans

Tham khảo[sửa]