séparé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /se.pa.ʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | séparé /se.pa.ʁe/ |
séparés /se.pa.ʁe/ |
| Giống cái | séparée /se.pa.ʁe/ |
séparées /se.pa.ʁe/ |
séparé /se.pa.ʁe/
Trái nghĩa
- Lié
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “séparé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)