sølv
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | sølv | sølvet |
| Số nhiều | sølv, sølver | sølva, sølvene |
sølv gđ
- Bạc. Huy chương bạc.
- et spisebestikk av sølv
- Tale er sølv, men taushet er gull. — Lời nói là bạc, sự im lặng là vàng.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sølv”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)