Bước tới nội dung

søvnløs

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc søvnløs
gt søvnløst
Số nhiều søvnløse
Cấp so sánh
cao

søvnløs

  1. Mất ngủ, không ngủ được.
    Jeg blir søvnløs av å drikke kaffe.
    søvnløse netter

Từ dẫn xuất

Phương ngữ khác

Tham khảo