sabbathien
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
sabbathien
- (Tôn giáo, sử học) ) tín đồ giáo phái Xa-ba-thi-út.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sabbathien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
sabbathien