Bước tới nội dung

saborder

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sa.bɔʁ.de/

Ngoại động từ

saborder ngoại động từ /sa.bɔʁ.de/

  1. Đục thủng để đánh đắm (tàu thủy).
  2. (Nghĩa bóng) Đình chỉ.
    Saborder son entreprise — đình chỉ công việc kinh doanh của mình

Tham khảo