sacredieu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sa.kʁə.djø/
Thán từ
sacredieu /sa.kʁə.djø/
- Như sacrebleu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sacredieu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
sacredieu /sa.kʁə.djø/