Bước tới nội dung

salace

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực salace
/sa.las/
salaces
/sa.las/
Giống cái salace
/sa.las/
salaces
/sa.las/

salace /sa.las/

  1. (Văn học) Dâm dục.

Tham khảo