Bước tới nội dung

saldo

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít saldo saldoen
Số nhiều saldoer saldoene

saldo gđ

  1. Kết số tài khoản.
    Saldoen viser overskudd.

Tham khảo