samleband
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | samleband | samlebandet |
| Số nhiều | samlebanda, samlebandene | — |
samleband gđ
- Dây chuyền (chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác trong cơ xưởng).
- Det er trettende å stå ved samleband hele dagen.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “samleband”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)