sammenligne
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å sammenligne |
| Hiện tại chỉ ngôi | sammenligner |
| Quá khứ | sammenligna, sammenlignet |
| Động tính từ quá khứ | sammenligna, sammenlignet |
| Động tính từ hiện tại | — |
sammenligne
Phương ngữ khác
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “sammenligne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)