sammenligne

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

Các dạng
Nguyên mẫu å sammenligne
Hiện tại chỉ ngôi sammenligner
Quá khứ sammenligna, sammenlignet
Động tính từ quá khứ sammenligna, sammenlignet
Động tính từ hiện tại

sammenligne

  1. So sánh, đối chiếu.
    Elevene sammenlignet besvarelsene sine.

<0>

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]