sammenligning
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | sammenligning | sammenligninga, sammenligningen |
| Số nhiều | sammenligninger | sammenligningene |
sammenligning gđc
- Sự so sánh, đối chiếu.
- en sammenligning mellom de to landene
- uten sammenligning — Không thể so sánh được.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sammenligning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)