sampi

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

sampi

  1. Xampi (con chữ Hy Lạp dùng làm chữ số, bằng 900).

Tham khảo[sửa]