sanguinolentos
Giao diện
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách phát âm
- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /sɐ̃.ɡi.nuˈlẽ.tuʃ/
Tính từ
sanguinolentos
- Dạng giống đực số nhiều của sanguinolento
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /san.ɡʷi.noˈlen.tos/, [s̠äŋɡʷɪnɔˈɫ̪ɛn̪t̪ɔs̠]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /san.ɡwi.noˈlen.tos/, [säŋɡwinoˈlɛn̪t̪os]
Tính từ
sanguinolentōs
- Dạng đối cách giống đực số nhiều của sanguinolentus
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
Tính từ
sanguinolentos
- Dạng giống đực số nhiều của sanguinolento
Thể loại:
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 5 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Latinh
- Từ 5 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ 5 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/entos
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/entos/5 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Tây Ban Nha