sann
Giao diện
Tiếng Kavalan
[sửa]Danh từ
[sửa]sann
- Con sò.
Tham khảo
[sửa]Paul Jen-kuei Li (李壬癸); Shigeru Tsuchida (土田滋) (2006) Kavalan Dictionary (噶瑪蘭語詞典) (Language and Linguistics Monograph Series; A-19), Đài Bắc, Đài Loan: Institute of Linguistics, Academia Sinica
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | sann |
| gt | sant | |
| Số nhiều | sanne | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
sann
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sann”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)