saoudien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sa.u.djɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | saoudien /sa.u.djɛ̃/ |
saoudiens /sa.u.djɛ̃/ |
| Giống cái | saoudien /sa.u.djɛ̃/ |
saoudiennes /sa.u.djɛn/ |
saoudien /sa.u.djɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “saoudien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)