saucée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔ.se/
Tính từ
saucée /sɔ.se/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Mạ bạc (đồng tiền bằng đồng).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “saucée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)