Bước tới nội dung

saurer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /sɔ.ʁe/, /so.ʁe/
  • Âm thanh (Somain):(tập tin)

Động từ

[sửa]

saurer

  1. Hun khói.
    Saurer des poissons.
    Hun khói cá.

Tham khảo

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]

Tiếng Đức

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

saurer

  1. So sánh hơn của sauer

Tính từ

[sửa]

saurer

  1. biến tố của sauer:
    1. mạnh/hỗn hợp danh cách giống đực số ít
    2. mạnh sinh cách/dữ cách giống cái số ít
    3. mạnh sinh cách số nhiều