saurer
Giao diện
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]saurer
- Hun khói.
- Saurer des poissons.
- Hun khói cá.
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “saurer”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “saurer”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Tiếng Đức
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]saurer
- So sánh hơn của sauer
Tính từ
[sửa]saurer
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Động từ tiếng Pháp
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Đức
- Tính từ so sánh hơn tiếng Đức
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Đức