scénique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /se.nik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | scénique /se.nik/ |
scéniques /se.nik/ |
| Giống cái | scénique /se.nik/ |
scéniques /se.nik/ |
scénique /se.nik/
- Xem scène 1
- Art scénique — nghệ thuật sân khấu
- Valeur scénique d’un pièce — giá trị (về mặt) sân khấu của một vở
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “scénique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)