scintillant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛ̃.ti.jɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | scintillant /sɛ̃.ti.jɑ̃/ |
scintillants /sɛ̃.ti.jɑ̃/ |
| Giống cái | scintillante /sɛ̃.ti.jɑ̃t/ |
scintillantes /sɛ̃.ti.jɑ̃t/ |
scintillant /sɛ̃.ti.jɑ̃/
- Lấp lánh.
- étoiles scintillantes — những ngôi sao lấp lánh
- (Nghĩa bóng) Hào nhoáng.
- Style scintillant — lời văn hào nhoáng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “scintillant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)