sclérosé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /skle.ʁɔ.ze/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sclérosé /skle.ʁɔ.ze/ |
sclérosés /skle.ʁɔ.ze/ |
| Giống cái | sclérosée /skle.ʁɔ.ze/ |
sclérosés /skle.ʁɔ.ze/ |
sclérosé /skle.ʁɔ.ze/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sclérosé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)