señores

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực señor señores
Giống cái señora señoras

señores

  1. Dạng số nhiều của señor.

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đức señor señores
Giống cái señora señoras

señores

  1. Dạng số nhiều của señor.