seilbåt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | seilbåt | seilbåten |
| Số nhiều | seilbåter | seilbåtene |
seilbåt gđ
- Thuyền buồm, tàu buồm.
- De kjøpte en seilbåt sammen.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “seilbåt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)