seizable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

seizable

  1. (Pháp lý) Có thể tịch thu, có thể tịch biên.

Tham khảo[sửa]