sekund

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít sekund sekundet
Số nhiều sekund, sekunder sekunda, sekundene

sekund

  1. Giây.
    Raketten går — 9 km i sekundet.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]