sekund
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | sekund | sekundet |
| Số nhiều | sekund, sekunder | sekunda, sekundene |
sekund gđ
- Giây.
- Raketten går — 9 km i sekundet.
Từ dẫn xuất
- (1) sekundviser gđ: Kim chỉ giây.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sekund”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)