sekunda

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

sekunda

  1. Bậc nhì, hàng nhì.
    Butikken fikk inn et parti sekunda vare som ble solgt meget billig.

Tham khảo[sửa]