selge
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å selge |
| Hiện tại chỉ ngôi | selger |
| Quá khứ | solgte |
| Động tính từ quá khứ | solgt |
| Động tính từ hiện tại | — |
selge
- (Tr.) Bán.
- De solgte huset og drog til urlandet.
- å selge ut noe — Bán hết vật gì.
- å selge seg dyrt — Chống cự mãnh liệt.
- Vi er solgt. — Chúng ta đành chịu thua, bỏ cuộc.
- å selge skinnet før bjørnen er skutt — . Chưa bắt được gấu đã dạo bán da.
- (intr.) Dễ bán, bán chạy. Denne varen selger godt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “selge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)