selvbevisst
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | selvbevisst |
| gt | selvbevisst | |
| Số nhiều | selvbevisste | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
selvbevisst
- Tự tin.
- Ungdommen i dag synes å være mer selvbevisst enn før.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “selvbevisst”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)