tự tin
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Âm phi Hán-Việt của tiếng Trung Quốc 自信 (“tự tin”, HV: tự tín).
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tɨ̰ʔ˨˩ tin˧˧ | tɨ̰˨˨ tin˧˥ | tɨ˨˩˨ tɨn˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tɨ˨˨ tin˧˥ | tɨ̰˨˨ tin˧˥ | tɨ̰˨˨ tin˧˥˧ | |
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Động từ
- Tin vào bản thân mình.
- Một người tự tin.
- Nói một cách tự tin.
Đồng nghĩa
[sửa]- tự tín (cũ)
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tự tin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)