selvmord

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít selvmord selvmordet
Số nhiều selvmord selvmorda, selvmord ene

selvmord

  1. Sự tự tử, tự sát.
    å begå selvmord — Tự tử.

Từ dẫn xuất[sửa]

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]