semestriel
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sǝ.mɛs.tʁi.jɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | semestriel /sǝ.mɛs.tʁi.jɛl/ |
semestriel /sǝ.mɛs.tʁi.jɛl/ |
| Giống cái | semestrielle /sǝ.mɛs.tʁi.jɛl/ |
semestrielle /sǝ.mɛs.tʁi.jɛl/ |
semestriel /sǝ.mɛs.tʁi.jɛl/
- Assemblée semestrielle — hội đồng họp sáu tháng một lần
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “semestriel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)