semikolon

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít semikolon semikolonet
Số nhiều semikolon, semikoloner semikolona, semikolonene

semikolon

  1. Dấu chấm phẩy (; ).
    Vi bruker semikolon i skrift for å uttrykke pause.

Tham khảo[sửa]