sensurere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å sensurere |
| Hiện tại chỉ ngôi | sensurerer |
| Quá khứ | sensurerte |
| Động tính từ quá khứ | sensurert |
| Động tính từ hiện tại | — |
sensurere
- Kiểm duyệt.
- Filmen må sensureres.
- Khảo hạch.
- Eksamenskommisjonen sensurerer besvarelsene.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sensurere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)