separat
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | separat |
| gt | separat | |
| Số nhiều | separate | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
separat
- Riêng rẽ. Boken sendes separat. et stereoanlegg med separate høyttalere
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “separat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)