separat

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc separat
gt separat
Số nhiều separate
Cấp so sánh
cao

separat

  1. Riêng rẽ. Boken sendes separat. et stereoanlegg med separate høyttalere

Tham khảo[sửa]